베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vòng cấm" (1)
vòng cấm
영어
명사penalty area
Bóng rơi vào giữa vòng cấm SLNA.
The ball fell into the middle of SLNA's penalty area.
관련 단어 "vòng cấm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "vòng cấm" (1)
Bóng rơi vào giữa vòng cấm SLNA.
The ball fell into the middle of SLNA's penalty area.
